Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Atalanta hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateo Retegui
Mario Pasalic
Isak Hien
Lazar Samardzic
Nicolo Zaniolo
Marco Palestra
Berat Djimsiti
Alberto Manzoni
Federico Cassa
Mario Pasalic
Nicolo Zaniolo
Federico Cassa Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.72 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 21 | 6.14 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 23 | 6.03 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.87 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.59 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 5.96 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 7.43 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ