Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Bologna hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emil Holm Penalty awarded
Santiago Thomas Castro
Riccardo Orsolini
Giovanni Fabbian
Thijs Dallinga
0 - 1 Thijs Dallinga
Juan Miranda
Charalampos Lykogiannis
0 - 2 Tommaso Pobega
Thijs Dallinga Goal awarded
Remo Freuler
Nicolo Casale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 5 | 75 | 6.72 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.43 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 13 | 5.98 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 24 | Borna Sosa | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 1 | 64 | 6.11 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 33 | 58.93% | 0 | 0 | 60 | 6.91 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.26 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 54 | 6.83 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 5 | 2 | 87 | 7.68 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 3 | 82 | 7.23 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.09 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 1 | 90 | 8.05 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 61 | 8.19 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ