Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Cagliari hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nadir Zortea
Tommaso Augello
Leonardo Pavoletti
Ndary Adopo
Antoine Makoumbou
Gianluca Lapadula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 66 | 7.72 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 8.69 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 5 | 58 | 7.72 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 41 | 7.08 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 24 | Borna Sosa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 9 | 1 | 58 | 6.79 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 35 | 66.04% | 0 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 54 | 7.18 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 47 | 6.71 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.17 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 62 | 6.01 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 11 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 0 | 60 | 5.72 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 4 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 55 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ