Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Cagliari hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riyad Idrissi No penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Matteo Prati
1 - 2 Semih Kilicsoy
Sebastiano Esposito
Gennaro Borrelli
Nicolo Cavuoti
Adam Obert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 2 | 9 | 6.22 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.53 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 1 | 56 | 7.13 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 1 | 68 | 6.65 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 63 | 6.18 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 36 | 5.67 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 79 | 7.13 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 2 | 47 | 6.03 | |
| 25 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 1 | 43 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 60 | 7.44 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 51 | 7.06 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 61 | 6.97 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 68 | 6.47 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 7.97 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 21 | Nicolo Cavuoti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 7.63 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 7.56 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 46 | 6.82 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ