Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Cagliari hôm nay ngày 21/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Di Pardo
Jakub Jankto
Eldor Shomurodov
Leonardo Pavoletti
Alessandro Deiola
Leonardo Pavoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.79 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 28 | 6.75 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 2 | 33 | 6.63 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 1 | Boris Radunovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 16 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ