Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Como hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Smolcic
0 - 1 Jayden Addai
1 - 2 Jayden Addai
Mergim Vojvoda
1 - 3 Jacobo Ramon Naveros
Marc-Oliver Kempf
Anastasios Douvikas
1 - 4 Nicolas Paz Martinez
Nicolas Paz Martinez Goal awarded
Martin Baturina
Stefan Posch
1 - 5 Martin Baturina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 37 | 5.63 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 2 | 2 | 59 | 5.67 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 8 | 0 | 48 | 5.85 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 5.22 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 4.86 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 37 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 5.19 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 13 | 5.88 | |
| 25 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.69 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 3 | 96 | 7.15 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 3 | 0 | 84 | 6.98 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.07 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 64 | 8.33 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 66 | 8.49 | |
| 42 | Jayden Addai | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 44 | 9.02 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 3 | 1 | 80 | 6.98 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 75 | 8.36 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 6 | 1 | 38 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ