Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Empoli hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Colombo
Viktor Kovalenko
Ismael Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 32 | 7.09 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 31 | 6.21 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 4 | 44 | 7.25 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 11 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 39 | 6.41 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 27 | 6.53 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 31 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 28 | 6.51 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 7 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 33 | 7.47 | |
| 18 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 8 | 28 | 6.73 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 40 | 7.01 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 1 | 52 | 7 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ