Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Fiorentina hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simon Sohm
Nicolo Fagioli
Eddy Kouadio
Cher Ndour
Marin Pongracic
Edin Dzeko
Jacopo Fazzini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Ivan Ilic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Cesare Casadei | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 23 | 6.7 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Simon Sohm | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ