Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Fiorentina hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moise Keane
Nanitamo Jonathan Ikone
Yacine Adli
Cristian Kouame
Rolando Mandragora
Cristiano Biraghi
Edoardo Bove
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 35 | 6.76 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 79 | 6.47 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 5.96 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 0 | 79 | 6.49 | |
| 8 | Ivan Ilic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 53 | 5.89 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 1 | 99 | 6.25 | |
| 92 | Eybi Nije | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Cristiano Biraghi | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 21 | Robin Gosens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 2 | 2 | 81 | 7.42 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.48 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 99 | Cristian Kouame | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.32 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Defender | 2 | 1 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 5 | 0 | 72 | 6.93 | |
| 20 | Moise Keane | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 2 | 32 | 6.54 | |
| 6 | Luca Ranieri | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 56 | 7.86 | |
| 23 | Andrea Colpani | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 29 | Yacine Adli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 4 | Edoardo Bove | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 64 | 6.78 | |
| 24 | Amir Richardson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 4 | 48 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ