Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Genoa hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milan Badelj
Ruslan Malinovskyi
Kevin Strootman
Morten Thorsby
Berkan smail Kutlu
Caleb Ekuban
Morten Thorsby
Silvan Hefti
Aaron Caricol
Mattia Bani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.39 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.62 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ