Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Inter Milan hôm nay ngày 03/06/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcelo Brozovic
Hakan Calhanoglu
Nicolo Barella
Edin Dzeko
Alex Cordaz
Francesco Acerbi
Robin Gosens
Raoul Bellanova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.29 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samir Handanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 29 | 6.97 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 33 | 6.86 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ