Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Inter Milan hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Barella
Davide Frattesi
Carlos Augusto
Denzel Dumfries
0 - 1 Marcus Thuram
0 - 2 Lautaro Javier Martinez
Davy Klaassen
Carlos Augusto
Yann Bisseck
0 - 3 Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.45 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 23 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.32 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 4 | 44 | 7.02 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ