Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Juventus hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Gatti
Samuel Iling
Kenan Yildiz
Andrea Cambiaso
Moise Keane
Alex Sandro Lobo Silva
Carlos Alcaraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.36 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 28 | 6.69 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 39 | 6.44 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 6.26 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 24 | 6.47 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ