Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Lecce hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Gabriel
Lameck Banda
Kialonda Gaspar
Ylber Ramadani
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Alex Sala
Oumar Ngom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 7.27 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 46 | 8.13 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 7.25 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 44 | 7.24 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 46 | 7.66 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 7.21 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 61 | 7.17 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 39 | 7.13 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 41 | 6.86 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 42 | 6.45 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 5.81 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 14 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 2 | 1 | 42 | 6.45 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.14 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 3 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 38 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ