Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Lecce hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marin Pongracic
Alexis Blin
Mohamed Kaba
Nicola Sansone

Marin Pongracic
Ahmed Touba
Patrick Dorgu
Antonino Gallo
Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 9 | 45% | 2 | 7 | 37 | 8.1 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 73 | 6.84 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 1 | 76 | 7.51 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.92 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 21 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 57 | 6.94 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 3 | 71 | 8.32 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 1 | 67 | 8.08 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 2 | 2 | 69 | 6.85 | |
| 6 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 54 | 7.18 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicola Sansone | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 8 | 1 | 41 | 6.41 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 38 | 5.07 | |
| 59 | Ahmed Touba | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 50 | 6.58 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 53 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ