Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Monza hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Pedro Pereira
Dany Mota Carvalho
Matteo Pessina
Luca Caldirola
Valentín Carboni
Matteo Pessina
Luca Caldirola
Alessio Zerbin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 78 | 72 | 92.31% | 6 | 1 | 86 | 7.17 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.99 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.33 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 1 | 0 | 79 | 6.81 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 4 | 0 | 51 | 6.48 | |
| 21 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 3 | 87 | 7.13 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 9 | 0 | 71 | 6.78 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 1 | 67 | 7.76 | |
| 6 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 32 | 6.39 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 8 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.67 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 50 | 6.64 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 48 | 4.26 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 20 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 35 | 7.07 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ