Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Napoli hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Guilherme Nunes Jesus
Alessandro Buongiorno
Noa Lang
Matteo Politano
Giuseppe Ambrosino
Elif Elmas
Noa Lang
Noa Lang Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 2 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.56 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 19 | Che Adams | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.92 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 5.84 | |
| 25 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 30 | 6.91 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 22 | Cesare Casadei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 26 | 6.65 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 41 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 5.84 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 37 | 6.31 | |
| 7 | David Neres Campos | Forward | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 3 | 43 | 7.12 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 17 | Mathias Olivera | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 31 | Sam Beukema | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.17 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 47 | 6.16 | |
| 6 | Billy Gilmour | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 1 | 59 | 6.61 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ