Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Napoli hôm nay ngày 07/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Piotr Zielinski
Pasquale Mazzocchi
Pasquale Mazzocchi
Pasquale Mazzocchi Card changed
Alessio Zerbin
Giovanni Pablo Simeone
Juan Guilherme Nunes Jesus
Jesper Lindstrom
Gianluca Gaetano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 2 | 72 | 7.05 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 3 | 37 | 7.78 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 47 | 7.28 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 29 | 7.95 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 38 | 7.36 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 45 | 7.28 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 8.05 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 52 | 7.19 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 2 | 0 | 80 | 7.43 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 52 | 6.82 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 53 | 5.38 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 57 | 100% | 0 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.85 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 45 | 5.61 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 8 | 54 | 6.44 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 6.56 | |
| 23 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 4.97 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 2 | 71 | 6.1 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 5.82 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 26 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ