Torino
-0.25 0.79
+0.25 1.09
2.5 0.44
u 1.62
2.20
3.12
3.00
-0 0.79
+0 1.20
0.75 0.70
u 1.10
2.88
4
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Parma hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sascha Britschgi
1 - 1 Mateo Pellegrino Casalanguila
Christian Ordonez
Enrico Del Prato
Lautaro Valenti
Nahuel Estevez
Gaetano Pio Oristanio
Gabriel Strefezza
Jacob Ondrejka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 7.68 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 70 | 6.66 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.63 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 43 | 7.91 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 1 | 42 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 5.51 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 5.02 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 13 | 5.9 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 23 | 7.5 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 4.75 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 44 | 5.11 | |
| 25 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.77 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ