Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Pisa hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stefano Moreo
0 - 2 Stefano Moreo
Malthe Hojholt
Michel Aebischer
Samuele Angori
MBala Nzola
Marius Marin
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 45 | 7.82 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 39 | 7.43 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 60 | 6.09 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 50 | 6 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 3 | 77 | 6.21 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 85 | 74 | 87.06% | 1 | 1 | 96 | 6.88 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 57 | 6.03 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 71 | 6.51 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 7 | 60 | 6.28 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 18 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 55 | 7.13 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 30 | 8.21 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.61 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 6 | 39 | 6.67 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 6 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 46 | 6.37 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.92 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 51 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ