Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Salernitana hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tonny Trindade de Vilhena
Emil Bohinen
Federico Bonazzoli
William Troost-Ekong
Norbert Gyomber
Matteo Lovato
Erik Botheim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.59 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 10 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.21 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 99 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.38 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ