Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Salernitana hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Pellegrino
Boulaye Dia
Niccolo Pierozzi
Junior Sambia
Emanuel Vignato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 19 | 6.17 | |
| 5 | Adam Masina | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 48 | 6.78 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 3 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 2 | 51 | 6.85 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 62 | 6.39 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 6 | 1 | 64 | 6.69 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 63 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jerome Boateng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 7.01 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 6.44 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 24 | 6.85 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 24 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 6.67 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 34 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ