Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Sassuolo hôm nay ngày 07/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kristian Thorstvedt
Uros Racic
Cristian Volpato
Gregoire Defrel
Domenico Berardi
Samuel Castillejo
Samuele Mulattieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 33 | 5.47 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 19 | 7.3 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 6 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 7.29 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ