Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Udinese hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Kabasele No goal (VAR xác nhận)
0 - 1 Nicolo Zaniolo
Arthur Atta
Jakub Piotrowski
Thomas Kristensen
Kingsley Ehizibue
0 - 2 Jurgen Ekkelenkamp
Nicolò Bertola
Oier Zarraga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 47 | 6.85 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 4 | 47 | 6.37 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 63 | 7.13 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 61 | 6.75 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 32 | 7.28 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 45 | 7.46 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ