Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Udinese hôm nay ngày 23/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keinan Davis
Rui Modesto
Simone Pafundi
Alexis Alejandro Sanchez
Damian Pizarro
Jesper Karlstrom
Jaka Bijol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 6 | 1 | 20 | 6.72 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.42 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 41 | 6.64 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.35 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ