Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Udinese hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassane Kamara
Kingsley Ehizibue
Oier Zarraga
Lorenzo Lucca
Success Isaac
Florian Thauvin
0 - 1 Oier Zarraga
Adam Masina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 2 | 24 | 6.32 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 93 | Brandon Soppy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.51 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 2 | 15 | 6.55 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ