Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Torino
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Verona hôm nay ngày 02/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giangiacomo Magnani
Diego Coppola
Marco Davide Faraoni
Milan Djuric
Riccardo Saponara
Martin Hongla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 2 | 19 | 6.21 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 10 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 93 | Brandon Soppy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 23 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 13 | Juan Manuel Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ