Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toronto FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toronto FC vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 6 | 49 | 6.96 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 50 | 6.48 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 50 | 7 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 42 | Alexander Hack | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 58 | 7.07 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 52 | 6.93 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Kyle Duncan | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 76 | 6.86 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 59 | 6.27 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 61 | 6.36 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 81 | Serge Ngoma | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 7 | Wiktor Bogacz | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ