Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toronto FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toronto FC vs Philadelphia Union hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toronto FC vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toronto FC vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 7.41 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 2 | Henry Wingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 19 | 6.56 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 36 | 7.04 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 4 | 24 | 6.35 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 8 | 47 | 7.63 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 50 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 46 | 6.96 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 4 | 42 | 32 | 76.19% | 9 | 0 | 71 | 7.23 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 0 | 3 | 24 | 6.07 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 6 | 35 | 7 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 6.25 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 41 | 6.39 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 50 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ