Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs AC Milan hôm nay ngày 09/03/2023 lúc 03:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Saelemaekers

Ismael Bennacer
Divock Origi
Ante Rebic
Malick Thiaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 23 | 6.58 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 41 | 6.53 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 28 | 6.66 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 31 | 6.33 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 4 | 24 | 6.65 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 33 | 6.29 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 39 | 7.01 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ