Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Tavernier
0 - 1 Marcus Tavernier
Justin Kluivert Goal cancelled
0 - 2 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Antoine Semenyo
Dango Ouattara
Alex Scott
David Brooks
Dean Huijsen
Luis Sinisterra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7.12 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 48 | 7.52 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 34 | 6.78 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 6.17 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 54 | 5.95 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 5.85 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 59 | 6.44 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 32 | 69.57% | 9 | 0 | 79 | 6.82 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 80 | 6.39 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 5.84 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 2 | 74 | 8.16 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 48 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 34 | 5.44 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 48 | 6.85 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 2 | 48 | 8.24 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.75 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 52 | 7.21 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 66 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ