Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Arsenal, 23h30 ngày 22/02

Vòng 27
23:30 ngày 22/02/2026
Tottenham Hotspur
Đã kết thúc 1 - 4 Xem Live (1 - 1)
Arsenal
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1
0.90
-1
0.98
O 2.5
0.83
U 2.5
1.03
1
5.75
X
4.10
2
1.53
Hiệp 1
+0.5
0.79
-0.5
1.12
O 1
0.78
U 1
1.06

Ngoại Hạng Anh » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Arsenal hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Arsenal

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Phút
Arsenal Arsenal
27'
match yellow.png Jurrien Timber
32'
match goal 0 - 1 Eberechi Eze
Randal Kolo Muani 1 - 1 match goal
34'
Archie Gray match yellow.png
35'
47'
match goal 1 - 2 Viktor Gyokeres
Kiến tạo: Jurrien Timber
57'
match change Cristhian Mosquera
Ra sân: Jurrien Timber
61'
match goal 1 - 3 Eberechi Eze
Dominic Solanke
Ra sân: Conor Gallagher
match change
62'
Richarlison de Andrade
Ra sân: Randal Kolo Muani
match change
68'
76'
match change Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Leandro Trossard
77'
match change Martin Odegaard
Ra sân: Eberechi Eze
Mathys Tel
Ra sân: Joao Palhinha
match change
82'
Yves Bissouma match yellow.png
86'
90'
match goal 1 - 4 Viktor Gyokeres
Kiến tạo: Martin Odegaard
90'
match change Noni Madueke
Ra sân: Bukayo Saka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Arsenal

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Arsenal Arsenal
match ok
Giao bóng trước
6
 
Tổng cú sút
 
20
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
17
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
27
 
Đánh đầu
 
37
2
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
18
13
 
Thử thách
 
6
11
 
Long pass
 
16
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
3
3
 
Substitution
 
4
0
 
Sút ra ngoài
 
6
12
 
Đánh đầu thành công
 
20
1
 
Cản sút
 
7
13
 
Rê bóng thành công
 
18
2
 
Đánh chặn
 
4
30
 
Ném biên
 
16
309
 
Số đường chuyền
 
472
73%
 
Chuyền chính xác
 
80%
65
 
Pha tấn công
 
117
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
0
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
67
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.93
1.66
 
Cú sút trúng đích
 
1.95
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
46
11
 
Số quả tạt chính xác
 
15
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
39
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Richarlison de Andrade
11
Mathys Tel
19
Dominic Solanke
68
Luca Williams-Barnett
40
Brandon Austin
79
James Wilson
52
Callum Olusesi
38
Souza
76
James Rowswell
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 3-5-2
4-2-3-1 Arsenal Arsenal
1
Vicario
37
Ven
3
Dragusin
6
Palhinha
24
Spence
29
Sarr
8
Bissouma
22
Gallaghe...
14
Gray
39
Muani
7
Simons
1
Raya
12
Timber
2
Saliba
6
Magalhae...
5
Hincapie
36
Ibanez
41
Rice
7
Saka
10
2
Eze
19
Trossard
14
2
Gyokeres

Substitutes

11
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
8
Martin Odegaard
3
Cristhian Mosquera
20
Noni Madueke
9
Gabriel Jesus
16
Christian Norgaard
33
Riccardo Calafiori
13
Kepa Arrizabalaga Revuelta
49
Myles Lewis Skelly
Đội hình dự bị
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Richarlison de Andrade 9
Mathys Tel 11
Dominic Solanke 19
Luca Williams-Barnett 68
Brandon Austin 40
James Wilson 79
Callum Olusesi 52
Souza 38
James Rowswell 76
Tottenham Hotspur Arsenal
11 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
8 Martin Odegaard
3 Cristhian Mosquera
20 Noni Madueke
9 Gabriel Jesus
16 Christian Norgaard
33 Riccardo Calafiori
13 Kepa Arrizabalaga Revuelta
49 Myles Lewis Skelly

Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Arsenal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
2.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
14.33 Phạm lỗi 9.33
1.33 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
42.33% Kiểm soát bóng 64%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.7
1.9 Bàn thua 1
5.1 Sút trúng cầu môn 5.5
12.8 Phạm lỗi 11.3
4.1 Phạt góc 6.3
2.4 Thẻ vàng 1.3
49.7% Kiểm soát bóng 58%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tottenham Hotspur (38trận)
Chủ Khách
Arsenal (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
11
1
HT-H/FT-T
0
1
6
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
5
2
3
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
3
1
4
HT-B/FT-B
6
3
0
10

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Guglielmo Vicario Thủ môn 0 0 0 10 3 30% 0 0 13 6.02
6 Joao Palhinha Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 4 40% 0 0 13 5.99
8 Yves Bissouma Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 3 60% 0 0 13 6.36
39 Randal Kolo Muani Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 1 8 7.1
22 Conor Gallagher Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.18
24 Djed Spence Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 7 70% 0 2 25 6.36
7 Xavi Quentin Shay Simons Tiền vệ công 0 0 1 11 6 54.55% 0 0 16 5.72
29 Pape Matar Sarr Tiền vệ trụ 1 0 0 10 10 100% 0 0 18 6.35
37 Micky van de Ven Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 1 1 11 6.32
3 Radu Dragusin Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 1 20 6.96
14 Archie Gray Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 5.91

Arsenal Arsenal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Leandro Trossard Cánh trái 2 1 0 14 12 85.71% 0 1 20 6.31
1 David Raya Thủ môn 0 0 0 10 6 60% 0 0 15 6.04
41 Declan Rice Tiền vệ trụ 0 0 0 29 23 79.31% 1 3 33 5.35
10 Eberechi Eze Tiền vệ công 2 1 0 9 7 77.78% 0 1 13 6.9
6 Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ 0 0 0 29 25 86.21% 0 1 32 6.15
14 Viktor Gyokeres Tiền đạo cắm 2 0 1 5 3 60% 0 0 9 6.5
2 William Saliba Trung vệ 1 0 0 32 30 93.75% 0 1 35 5.95
7 Bukayo Saka Cánh phải 1 1 0 12 8 66.67% 3 0 27 6.26
36 Martin Zubimendi Ibanez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 26 86.67% 1 2 34 6.31
12 Jurrien Timber Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 22 88% 2 0 33 6.12
5 Piero Hincapie Trung vệ 0 0 2 9 8 88.89% 1 0 18 6.38

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ