Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs AS Roma hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Evan Ndicka
Stephan El Shaarawy Goal Disallowed
Leandro Daniel Paredes
Matìas Soulè Malvano
Artem Dovbyk Goal Disallowed
Nicola Zalewski
Alexis Saelemaekers
2 - 2 Mats Hummels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 48 | 6.18 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7.46 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 44 | 7.19 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 62 | 6.69 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 21 | 7.61 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 31 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.62 | |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 22 | 5.99 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 44 | 6.91 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 37 | 7.12 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 29 | 7.33 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ