Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ollie Watkins Goal Disallowed
Matthew Cash
Boubacar Kamara
John McGinn
1 - 1 Pau Torres
Youri Tielemans
Leon Bailey
1 - 2 Ollie Watkins
Ollie Watkins
Jhon Durán
Jacob Ramsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 3 | 69 | 6.57 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 7.32 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 57 | 6.02 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 11 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 7.84 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ