Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Morgan Rogers
Emiliano Buendia Stati
Ollie Watkins
1 - 2 Emiliano Buendia Stati
Ian Maatsen
Ross Barkley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.17 | |
| 6 | Joao Palhinha | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 4 | Kevin Danso | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 24 | Djed Spence | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.49 | |
| 11 | Mathys Tel | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 28 | Wilson Odobert | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 14 | Pau Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 17 | Donyell Malen | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 24 | Amadou Onana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ