Tottenham Hotspur
-0 0.85
+0 1.00
3 1.03
u 0.84
2.45
2.63
3.70
-0 0.85
+0 1.03
1.25 1.08
u 0.73
2.88
3.25
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Ruggeri
1 - 1 Julian Alvarez
Ademola Lookman
Alexander Sorloth
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
2 - 2 David Hancko
Nicolas Gonzalez
Alejandro Baena Rodriguez
Jose Maria Gimenez de Vargas
Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 27 | 6.33 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 6.24 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 46 | 7.21 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 1 | 41 | 7.62 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 37 | 6.58 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 5.85 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 35 | 7.42 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 51 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ