Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 14/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs AZ Alkmaar tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mees de Wit
2 - 1 Peer Koopmeiners
Kees Smit
Mexx Meerdink
Kristijan Belic
Jordy Clasie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 7.66 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7.19 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 46 | 6.43 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 64 | 6.78 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 7.69 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.02 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 22 | 6.05 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 48 | 6.29 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 5.8 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 5.19 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ