Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Bodo Glimt hôm nay ngày 02/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Bodo Glimt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brede Mathias Moe
Fredrik Andre Bjorkan
Sondre Auklend
Jeppe Kjaer
Jens Petter Hauge
Sondre Sorli
3 - 1 Ulrik Saltnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 8 | 0 | 42 | 7.43 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 7.33 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 4 | 62 | 7.74 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 3 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 61 | 7.58 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 48 | 7.09 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 0 | 43 | 7.71 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 54 | 6.85 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 7.47 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 58 | 6.62 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 4 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Brede Mathias Moe | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 71 | 6.51 | |
| 95 | Jeppe Kjaer | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.55 | |
| 14 | Ulrik Saltnes | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 27 | Sondre Sorli | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 56 | 6.14 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 3 | 105 | 6.52 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Forward | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 55 | 5.4 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 68 | 5.83 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.19 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 64 | 6.33 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 20 | 5.84 | |
| 8 | Sondre Auklend | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 0 | 72 | 5.53 | |
| 2 | Villads Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 49 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ