Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay ngày 01/02/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mads Roerslev Rasmussen Goal Disallowed
0 - 1 Neal Maupay
Christian Norgaard
Neal Maupay
Yegor Yarmolyuk
3 - 2 Ivan Toney
Josh Da Silva
Kristoffer Ajer
Mikkel Damsgaard
Shandon Baptiste
Yegor Yarmolyuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 56 | 7.16 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 72 | 66 | 91.67% | 2 | 0 | 94 | 7.15 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 7.43 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 81 | 6.81 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 7 | 1 | 90 | 6.4 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 1 | 89 | 6.35 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.28 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 59 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 31 | 6.37 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 53 | 7.01 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 30 | 7.37 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ