Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Kayode
Kristoffer Ajer
Rico Henry
Kevin Schade
Mathias Jensen
Yegor Yarmolyuk
Vitaly Janelt
Aaron Hickey
Keane Lewis-Potter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 45 | 6.98 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 7.21 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 35 | 7.74 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 48 | 7.72 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.21 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 9 | 1 | 68 | 7.39 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 1 | 67 | 7.73 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 2 | 68 | 7.42 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 60 | 8.28 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.14 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 50 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 5 | 1 | 75 | 6.63 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 54 | 5.45 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.61 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 52 | 6.56 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 82 | 6.99 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 28 | 6.39 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 3 | 34 | 6.72 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 47 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ