Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Gómez
Kaoru Mitoma
1 - 1 Jack Hinshelwood
Joel Veltman
1 - 2 Jack Hinshelwood
Matthew ORiley
Joel Veltman
1 - 3 Matthew ORiley
James Milner
1 - 4 Diego Gómez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 5.84 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 15 | 6.84 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.53 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 1 | 58 | 5.86 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.79 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 5.47 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 37 | 7.09 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.71 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 106 | 102 | 96.23% | 0 | 6 | 122 | 6.86 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 41 | 7.07 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 93 | 7.08 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 3 | 69 | 7.13 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.84 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 20 | 5.87 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 50 | 7.02 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 53 | 7.45 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 2 | 32 | 8.8 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 50 | 8.8 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 31 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ