Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Burnley hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Burnley tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Cullen
Jacob Bruun Larsen
Josh Brownhill
Ameen Al Dakhil
Nathan Redmond
Mike Tresor Ndayishimiye
Mike Tresor Ndayishimiye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 0 | 2 | 101 | 7.15 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 0 | 83 | 7.44 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 52 | 6.61 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Ryan Sessegnon | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 120 | 107 | 89.17% | 0 | 5 | 126 | 7.22 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.91 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 71 | 59 | 83.1% | 11 | 0 | 119 | 8.82 | |
| 11 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 63 | Jamie Donley | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nathan Redmond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 40 | 6.85 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 5.91 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 1 | 0 | 1 | 57 | 32 | 56.14% | 0 | 0 | 81 | 7.74 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 44 | 6.43 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 54 | 7.26 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.06 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 21 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ