Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Burnley hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Cullen
0 - 1 Jacob Bruun Larsen
Charlie Taylor
Sander Berge
Jacob Bruun Larsen
Benson Hedilazio
Mike Tresor Ndayishimiye
David Datro Fofana
Zeki Amdouni
Lorenz Assignon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 59 | 7.11 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 9 | 0 | 88 | 7.39 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 4 | 103 | 7.2 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 6.37 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 5 | 2 | 93 | 7.75 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 60 | 6.71 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 60 | 7.66 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7.37 | |
| 10 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 2 | 48 | 7.62 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 0 | 73 | 7.71 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 53 | 6.77 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 23 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 33 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 35 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ