Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Chelsea hôm nay ngày 07/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raheem Sterling Goal Disallowed
Moises Caicedo Goal Disallowed
1 - 1 Cole Jermaine Palmer
Levi Samuels Colwill
Nicolas Jackson
Marc Cucurella
Mykhailo Mudryk
1 - 2 Nicolas Jackson
Malo Gusto
Malo Gusto
Mykhailo Mudryk
1 - 3 Nicolas Jackson
Chimuanya Ugochukwu
1 - 4 Nicolas Jackson
Chimuanya Ugochukwu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.35 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.04 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 7.29 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.45 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 7.32 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ