Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ismaila Sarr Goal cancelled
0 - 1 Eberechi Eze
Jefferson Andres Lerma Solis
0 - 2 Eberechi Eze
Edward Nketiah
Benjamin Chilwell
Daichi Kamada
Romain Esse
Justin Devenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 4 | 78 | 6.53 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 5.89 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 65 | 6.42 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 67 | 7.05 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 29 | 6.42 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 50 | 8.38 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 46 | 7.14 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 40 | 6 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 54 | 7.29 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 28 | 7.16 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 25 | 7.31 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 47 | 8.58 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 59 | 7.93 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.07 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 48 | 6.63 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 79 | 8.26 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 21 | Romain Esse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ