Tottenham Hotspur 1
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.15
u 4.00
2.28
2.74
3.25
-0 1.00
+0 1.00
1 0.83
u 0.98
3.1
3.4
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathaniel Clyne
Jorgen Strand Larsen
Ismaila Sarr Goal cancelled
1 - 1 Ismaila Sarr
1 - 2 Jorgen Strand Larsen
1 - 3 Ismaila Sarr
Brennan Johnson
Chrisantus Uche
Will Hughes
Nathaniel Clyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 5.63 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.71 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.46 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.93 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 29 | 6.07 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 26 | 5.7 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 6.34 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 5.24 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 38 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 2 | 20 | 8.29 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 7.52 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 2 | 55 | 6.73 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 7.98 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 52 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ