Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeffrey Schlupp
Joel Ward
Jordan Ayew
Will Hughes
Odsonne Edouard
Joachim Andersen
Wilfried Zaha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 7.33 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 3 | 68 | 7.22 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 40 | 7.75 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 94 | 6.83 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 7 | 98 | 8.87 | |
| 16 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 77 | 7.54 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 59 | 6.53 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 38 | 29 | 76.32% | 13 | 0 | 71 | 8.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 54 | 7.37 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 61 | 6.94 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 21 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 1 | 4 | 72 | 6.53 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 6.85 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 62 | 6.45 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 0 | 80 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ