Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Elfsborg hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Elfsborg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Elfsborg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rami Kaib
Ludvig Richtner
Per Frick
Emil Holten
Eggert Aron Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 0 | 70 | 6.77 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 0 | 66 | 8.26 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 1 | 1 | 66 | 6.88 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 40 | Brandon Austin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 4 | 1 | 84 | 7.06 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 2 | 73 | 6.74 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 0 | 72 | 6.49 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 40 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Niklas Hult | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 7.38 | |
| 15 | Simon Hedlund | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 8 | Sebastian Holmen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 7 | Jens Thomasen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 31 | Isak Pettersson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 4 | Gustav Henriksson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.81 | |
| 18 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 27 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 2 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 7.05 | |
| 20 | Gottfrid Rapp | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 14 | Jalal Abdullai | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 14 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ