Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Everton hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Idrissa Gana Gueye
Andre Filipe Tavares Gomes
Amadou Onana
Dominic Calvert-Lewin Goal Disallowed
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Andre Filipe Tavares Gomes
Beto Betuncal
2 - 1 Andre Filipe Tavares Gomes
Nathan Patterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 7.21 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 8.15 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 7.17 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 40 | 7.64 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 43 | 7.66 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 7.18 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 6.04 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 19 | 5.82 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ