Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Everton hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iliman Ndiaye
Jesper Lindstrom
Beto Betuncal
Harrison Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 8.9 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 5 | 2 | 85 | 7.7 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 3 | 118 | 9.1 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 86 | 7.8 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 4 | 0 | 99 | 7.6 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 5 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 6 | 32 | 25 | 78.13% | 10 | 1 | 55 | 7.9 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 75 | Roman Quintyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 39 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ